Mitsubishi Xpander AT Đà Nẵng

598,000,000 

1.5L MIVEC, Cầu trước, Ngôn ngữ Thiết kế Dynamic Shield, 7 Chỗ, Mâm hợp kim 16-inch. Nâng cấp hơn so với MT và là một sự lựa chọn hoàn hảo cho các ngành dịch vụ.

Yêu cầu báo giá xe này

KHUYẾN MÃI KHI MUA XE TẠI DAESCO

  • Tối ưu ngân sách mua xe cho bạn
  • Trả trước chỉ từ 20%– nhận xe ngay - Năm đầu 6.0%
  • Mức giá xe MITSUBISHI tốt nhất khu vực miền trung
  • Giao xe sớm, tận nhà , xe đủ màu

Hỗ trợ mua xe Mitsubishi trả góp - Lãi xuất thấp - Hạn mức thời gian vay cao - Hỗ trợ chứng minh thu nhập, chấp nhận làm cả những khách Tỉnh xa.

  • Thời gian xét duyệt: 1 ngày
  • Hạn mức vay: 80% giá trị xe
  • Lãi suất: từ 6% - 10 %/ 1 năm

Mitsubishi Xpander AT 2025: So Sánh Toàn Diện Với Suzuki XL7 và Những Nâng Cấp Vượt Trội

Xpander Đà Nẵng
Xpander Đà Nẵng

Trong phân khúc MPV 7 chỗ đầy cạnh tranh tại thị trường Việt Nam, Mitsubishi Xpander từ lâu đã là một thế lực. Phiên bản số tự động (AT) ra đời không chỉ để đa dạng hóa lựa chọn mà còn là một bản nâng cấp toàn diện, hướng đến những khách hàng yêu cầu sự tiện nghi, an toàn và một trải nghiệm lái xe nhàn nhã hơn.

Hãy cùng phân tích chi tiết phiên bản Xpander AT. Đặt lên bàn cân với đối thủ sừng sỏ Suzuki XL7 và xem đâu là những nâng cấp đáng giá so với phiên bản số sàn ( Xpander MT).

Mitsubishi Xpander AT “Trải Nghiệm Phong Cách Crossover”

Phiên bản Xpander AT, đặc biệt là bản AT, đã thực sự nâng tầm trải nghiệm cho người dùng. Ngoại thất vẫn giữ ngôn ngữ thiết kế “Dynamic Shield” hiện đại. Nhưng được tô điểm bằng những chi tiết cao cấp hơn như cụm đèn chiếu sáng phía trước dạng LED Projector và bộ mâm hợp kim 17-inch hai tông màu thể thao.

Nội thất là nơi thể hiện rõ nhất sự nâng cấp với các trang bị hướng đến sự thoải mái tối đa:

  • Vật liệu cao cấp: Phiên bản AT sử dụng ghế da hai tông màu Đen & Nâu sang trọng. Đặc biệt có tính năng giảm hấp thụ nhiệt, mang lại cảm giác dễ chịu khi sử dụng xe dưới trời nắng.
  • Tiện nghi hiện đại: Xe được trang bị Phanh tay điện tử và chức năng. Giữ phanh tự động (Auto-Hold), hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) và màn hình giải trí cảm ứng lên đến 9-inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
Nội thất của xe xpander
Nội thất của xe xpander

So Sánh Trực Diện: Mitsubishi Xpander AT và Suzuki XL7

Để có cái nhìn khách quan, hãy cùng so sánh các thông số và trang bị chính giữa Xpander AT và đối thủ Suzuki XL7.

Tính Năng Mitsubishi Xpander AT (Bản Premium) Suzuki XL7
Hệ thống đèn trước LED Projector 

 

LED 

 

Mâm & Lốp Mâm hợp kim 17-inch , lốp 205/55R17 

 

Mâm hợp kim 16-inch , lốp 195/60R16 

 

Khoảng sáng gầm 225 mm

 

Không có thông tin trong tài liệu
Màn hình Giải trí Cảm ứng 9-inch, Apple CarPlay/Android Auto

 

Cảm ứng 10-inch, Apple CarPlay/Android Auto

 

An toàn chủ động ABS, EBD, BA, Cân bằng điện tử (ASC) 1, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) 

 

ABS, EBD ,

 

Cân bằng điện tử (ESP®),

 

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC)2121

 

Tiện nghi nổi bật Phanh tay điện tử & Auto Hold, Cruise Control, Ghế da giảm hấp thụ nhiệt

 

Khởi động bằng nút bấm, Hộc để ly làm mát

 

Hộp số Tự động 4 cấp

 

Tự động (Loại hộp số không được ghi rõ)

Đánh giá chung:

  • Suzuki XL7 ghi điểm với màn hình giải trí lớn hơn và các hệ thống an toàn điện tử như Cân bằng điện tử (ESP) và Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) là trang bị tiêu chuẩn.
  • Mitsubishi Xpander AT lại vượt trội ở những khía cạnh thực dụng và cao cấp hơn: khoảng sáng gầm xe lên đến 225mm giúp vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình ; mâm xe 17-inch lớn hơn, thể thao hơn ; và đặc biệt là các tiện nghi “đáng tiền” trên bản Premium như Phanh tay điện tử, Auto Hold và Cruise Control.

Những Nâng Cấp Đáng Giá Của Xpander AT So Với Bản MT

So với phiên bản số sàn Xpander MT, phiên bản Xpander AT là một bước tiến vượt bậc về mọi mặt, mang đến trải nghiệm hoàn toàn khác biệt.

1. Nâng Cấp Về Vận Hành và An Toàn:

  • Hộp số: Nâng cấp rõ ràng nhất là từ hộp số sàn 5 cấp (MT) lên hộp số tự động 4 cấp (AT), giúp việc lái xe trong đô thị trở nên nhàn nhã và thoải mái hơn rất nhiều.
  • An Toàn Vượt Trội: Đây là nâng cấp quan trọng nhất. Ngoài ABS và EBD đã có trên bản MT, bản AT được bổ sung hàng loạt công nghệ an toàn tiên tiến:
    • Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA): Tăng cường lực phanh trong các tình huống khẩn cấp.
    • Hệ thống cân bằng điện tử (ASC): Giúp xe ổn định, chống trơn trượt khi vào cua hoặc di chuyển trên đường trơn.
    • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA): Giữ phanh tạm thời khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga lúc đề-pa lên dốc.

2. Nâng Cấp Về Ngoại Thất:

  • Kích thước & Dáng vẻ: Phiên bản AT có chiều dài tổng thể 4.595 mm và khoảng sáng gầm 225 mm, lớn hơn so với con số 4.475 mm và 205 mm của bản MT, mang lại dáng vẻ bề thế và khả năng vận hành linh hoạt hơn.
  • Đèn & Mâm: Bản AT Premium được trang bị đèn LED Projector và mâm 17-inch, trong khi bản MT chỉ dùng đèn Halogen và mâm 16-inch.

3. Nâng Cấp Về Tiện Nghi Nội Thất:

  • Trang bị cho người lái: Cruise Control, Phanh tay điện tử và Auto-Hold là những tính năng bản MT không có.
  • Hệ thống điều hòa: Điều hòa chỉnh kiểu kỹ thuật số hiện đại thay cho loại chỉnh tay trên bản MT.
  • Giải trí & Chất liệu: Màn hình 9-inch kết nối toàn diện và ghế da giảm hấp thụ nhiệt mang lại trải nghiệm cao cấp hơn hẳn so với màn hình 7-inch và ghế nỉ của bản MT.

Liên hệ chi tiết

Mọi thông tin về giá bán và các chương trình khuyến mãi liên hệ: Sơn 0905 458 281

Fanpage: https://www.facebook.com/mitsubishimotors.daesco.sonnc

Giá niêm yết

Tùy chọn Lăn bánh & Vay

Chi phí lăn bánh dự tính

Tổng chi phí lăn bánh:

Kết quả trả góp dự tính

Số tiền vay:
Gốc trả hàng tháng:
Lãi tháng đầu (tạm tính):
Số tiền trả tháng đầu:

*Các con số trên chỉ là tạm tính và có thể thay đổi. Vui lòng liên hệ để có thông tin chính xác nhất.

Cân nặng 1245 kg
Kích thước 4595 × 1750 × 1730 cm
Màu

Trắng, Đen, Xám, Nâu

  • Chiều dài tổng thể tăng 120 mm
  • Khoảng sáng gầm 225 mm
  • Mâm xe đa chấu 16-inch
  • Đèn chiếu sáng T-Shape
  • Nội thất màu Đen
  • Màn hình cảm ứng 7-inch kết nối Android Auto, Apple CarPlay
  • Cổng sạc tại 3 hàng ghế
  • Khung xe RISE thép cường lực
  • Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCL)
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)