Sự Ra Đời Của Mitsubishi Triton Athlete
Thế hệ All-New Mitsubishi Triton ra đời dựa trên triết lý thiết kế “Beast Mode” (Mãnh thú), mang một diện mạo hoàn toàn mới, mạnh mẽ và bề thế hơn. Với khẩu hiệu “CHIẾM LĨNH MỌI LÃNH ĐỊA”, phiên bản Athlete được định vị là phiên bản cao cấp nhất, hội tụ đầy đủ những công nghệ vận hành và an toàn hàng đầu của Mitsubishi, nhắm đến những khách hàng yêu cầu một chiếc bán tải đa dụng, vừa có khả năng off-road đỉnh cao, vừa mang lại sự thoải mái và an tâm trên mọi hành trình.
Ngoại Thất: Mitsubishi Triton Athlete
- Kích thước: Xe có kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao là 5.360 x 1.930 x 1.815 mm, với chiều dài cơ sở 3.130 mm và khoảng sáng gầm xe 228 mm.
- Thiết kế đầu xe: Nổi bật với lưới tản nhiệt dạng tổ ong và cụm đèn chiếu sáng phía trước sử dụng công nghệ LED Projector.
- Thiết kế đuôi xe: Cụm đèn hậu LED có tạo hình chữ “T” đặc trưng, mang lại dấu ấn nhận diện riêng biệt.
- Trang bị: Xe được trang bị sẵn thanh thể thao (trang bị tùy chọn), mâm xe hợp kim 18-inch đi cùng bộ lốp kích thước 265/60R18.
Nội Thất: Mitsubishi Triton Athlete
- Vật liệu và Ghế ngồi: Không gian nội thất mang phong cách SUV với ghế bọc Da kết hợp Da lộn cao cấp. Ghế lái có khả năng chỉnh điện 8 hướng.
- Công nghệ & Tiện nghi:
- Trung tâm điều khiển là màn hình giải trí cảm ứng 9-inch kết hợp với hệ thống 6 loa.
- Sau vô-lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số kích thước 7-inch.
- Xe được trang bị sạc không dây cho điện thoại.
- Hệ thống điều hòa là loại tự động hai vùng độc lập.
- Trang bị chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm.
Vận Hành Mitsubishi Triton Athlete
- Động cơ: Sử dụng động cơ Diesel 2.4L MIVEC BI-TURBO mới, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
- Sức mạnh: Động cơ này sản sinh công suất cực đại 204 PS tại 3.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 470 Nm tại dải vòng tua 1.500-2.750 vòng/phút.
- Hộp số và Dẫn động:
- Trang bị hộp số tự động 6 cấp.
- Sử dụng hệ thống truyền động hai cầu trứ danh Super Select 4WD-II.
- Cung cấp 7 chế độ lái địa hình và có khóa vi sai cầu sau.
- Hệ thống lái: Sử dụng trợ lực lái điện, mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng khi đi chậm và đầm chắc ở tốc độ cao.
An Toàn: Mitsubishi Triton Athlete
- Chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP.
- Trang bị cơ bản: Có 7 túi khí an toàn, Camera 360, và Cảm biến áp suất lốp (TPMS).
- Gói an toàn chủ động thông minh (MMSS):
- Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC).
- Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM).
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW).
- Hệ thống hỗ trợ cảnh báo lệch làn đường (LDW).
- Hệ thống đèn pha tự động (AHB).
- Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA).
So Sánh Nội Bộ: Triton Athlete vs Triton GUX (Bản tiêu chuẩn)
Phiên bản Athlete thể hiện sự vượt trội toàn diện so với bản tiêu chuẩn (Triton 2WD AT GUX):
- Vận hành: Athlete mạnh hơn (động cơ Bi-Turbo 204 PS so với Turbo 184 PS), có hệ dẫn động 2 cầu Super Select 4WD-II và 7 chế độ lái so với 1 cầu.
- An toàn: Athlete có gói MMSS đầy đủ và 7 túi khí, trong khi bản GLX chỉ có các tính năng cơ bản và 3 túi khí.
- Tiện nghi: Athlete sở hữu ghế da lộn chỉnh điện, màn hình 9-inch , điều hòa tự động , đèn LED so với ghế nỉ chỉnh cơ, màn hình 8-inch , điều hòa cơ và đèn Halogen của bản GUX.
So Sánh Đại Chiến: Mitsubishi Triton Athlete vs. Ford Ranger Wildtrak
Đây là cuộc đối đầu giữa hai “ông vua” trong phân khúc, mỗi xe đều có những thế mạnh riêng.

| Tiêu Chí | Mitsubishi Triton Athlete | Ford Ranger Wildtrak | ||
| Động cơ | 2.4L Bi-Turbo, | 204 PS / 470 Nm 5050
|
2.0L Bi-Turbo, | 210 PS / 500 Nm
|
| Hộp số | Tự động 6 cấp
|
Tự động | 10 cấp
|
|
| Hệ thống lái | Trợ lực điện
|
Trợ lực lái điện
|
||
| Màn hình Giải trí | Cảm ứng 9-inch
|
Cảm ứng | 12-inch với SYNC® 4A
|
|
| Đồng hồ Tốc độ | Kỹ thuật số 7-inch
|
Kỹ thuật số | 12.4-inch
|
|
| An toàn chủ động | Gói MMSS (Cảnh báo)
|
Gói công nghệ hỗ trợ người lái (Cảnh báo & | Hỗ trợ can thiệp)
|
|
| Bảo hành tiêu chuẩn | 5 năm / 150.000 km
|
3 năm / 100.000 km
|
Đánh giá chi tiết:
- Về Sức mạnh: Ranger Wildtrak có ưu thế hơn về cả công suất (210 vs 204 PS) và mô-men xoắn (500 vs 470 Nm). Đặc biệt, hộp số tự động 10 cấp của Ranger hứa hẹn mang lại khả năng tăng tốc mượt mà và tối ưu hơn so với hộp số 6 cấp của Triton.
- Về Công nghệ Cabin: Ranger Wildtrak chiếm ưu thế tuyệt đối với bộ đôi màn hình giải trí 12-inch và đồng hồ kỹ thuật số 12.4-inch, lớn hơn đáng kể so với màn hình 9-inch và 7-inch của Triton. Hệ thống SYNC® 4A của Ford cũng được đánh giá cao về độ nhạy và tính năng.
- Về An toàn: Cả hai đều được trang bị rất đầy đủ với 7 túi khí và các tính năng tương đồng như kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo điểm mù. Tuy nhiên, hệ thống của Ranger Wildtrak có phần cao cấp hơn khi cung cấp cả Hỗ trợ duy trì làn đường và Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm, mang tính can thiệp chủ động thay vì chỉ cảnh báo như trên Triton (LDW)
- Về Khả năng Off-road: Đây là điểm mạnh của Triton Athlete với hệ thống Super Select 4WD-II trứ danh72, cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa các chế độ dẫn động.
- Về Chính sách hậu mãi: Mitsubishi thể hiện sự tự tin vào sản phẩm của mình với chế độ bảo hành tiêu chuẩn lên đến 5 năm hoặc 150.000 km, vượt trội hoàn toàn so với mức 3 năm hoặc 100.000 km của Ford Ranger.
Kết luận:
- Ford Ranger Wildtrak là lựa chọn cho người dùng ưu tiên sức mạnh động cơ, trải nghiệm công nghệ đỉnh cao với màn hình lớn và hệ thống an toàn có khả năng can thiệp sâu.
- Mitsubishi Triton Athlete lại là câu trả lời cho những ai tìm kiếm một chiếc bán tải có khả năng off-road đã được khẳng định, nội thất cao cấp và đặc biệt là sự an tâm tuyệt đối nhờ chính sách bảo hành dài hạn nhất phân khúc.







